Bước tới nội dung

dodeliner

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /dɔd.li.ne/

Nội động từ

dodeliner nội động từ /dɔd.li.ne/

  1. Lắc lư, đu đưa.
    Dodeliner de la tête — lắc lư cái đầu

Ngoại động từ

dodeliner ngoại động từ /dɔd.li.ne/

  1. (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Lắc lư, đu đưa.
    Dodeliner un enfant — đu đưa một em bé

Tham khảo