dogmatisk

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Tính từ[sửa]

Các dạng Biến tố
Giống gđc dogmatisk
gt dogmatisk
Số nhiều dogmatiske
Cấp so sánh
cao

dogmatisk

  1. Thuộc về giáo lý, giáo điều, đạo .
    dogmatisk kristendom
    dogmatiske kommunister

Tham khảo[sửa]