dorée
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /dɔ.ʁe/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | dorée /dɔ.ʁe/ |
dorées /dɔ.ʁe/ |
| Giống cái | dorée /dɔ.ʁe/ |
dorées /dɔ.ʁe/ |
dorée /dɔ.ʁe/
- Mạ vàng.
- Vàng rực.
- Moisson dorée — lúa chín vàng rực
- Rán vàng, nướng vàng.
- Rôti doré — thịt rán vàng
- doré au feu — rực rỡ lâu bền
- Beauté dorée au feu — vẻ đẹp rực rỡ lâu bền
- Jeunesse dorée — bọn thanh niên giàu có
- les rêves-dorés — bọn thanh niên giàu có
- les rêves-dorés — những mộng đẹp
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dorée”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)