Bước tới nội dung

dramatiquement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /dʁa.ma.tik.mɑ̃/

Phó từ

dramatiquement /dʁa.ma.tik.mɑ̃/

  1. Nguy kịch; thảm thương.

Tham khảo