drenere
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
[sửa]| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å drenere |
| Hiện tại chỉ ngôi | drenerer |
| Quá khứ | drenerte |
| Động tính từ quá khứ | drenert |
| Động tính từ hiện tại | — |
drenere
- Rút, tháo nước. å drenere ei myr
Từ dẫn xuất
[sửa]Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “drenere”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)