droitement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /dʁwat.mɑ̃/
Phó từ
droitement /dʁwat.mɑ̃/
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Thẳng thắn.
- Parler droitement — nói thẳng thắn
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “droitement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)