ducal
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈduː.kəl/
Tính từ
ducal /ˈduː.kəl/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Thuộc) Công tước; như công tước.
- Có tước công.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ducal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /dy.kal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | ducal /dy.kal/ |
ducales /dy.kal/ |
| Giống cái | ducale /dy.kal/ |
ducales /dy.kal/ |
ducal /dy.kal/
- Xem duc
- Palais ducal — dinh công tước
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ducal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)