dukkert
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | dukkert | dukkerten |
| Số nhiều | dukkerter | dukkertene |
dukkert gđ
- Sự tắm, nhảy xuống nước trong một khoảnh khắc.
- å ta seg en dukkert i sjøen
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dukkert”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)