dulcinée
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /dyl.si.ne/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| dulcinées /dyl.si.ne/ |
dulcinées /dyl.si.ne/ |
dulcinée gc /dyl.si.ne/
- (Đùa cợt) Người tình, người yêu (phái nữ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dulcinée”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)