duple
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈduː.pəl/
Tính từ
duple /ˈduː.pəl/
- (Từ hiếm, nghĩa hiếm) Hai, đôi.
- duple ratio — tỷ lệ 2 qoành
- (Âm nhạc) Đôi.
- duple time (rhythm) — nhịp đôi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “duple”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)