Bước tới nội dung

dustless

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdəst.ləs/

Tính từ

dustless /ˈdəst.ləs/

  1. Không có bụi, sạch bụi.

Tham khảo