Bước tới nội dung

dynamiser

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /di.na.mi.ze/

Ngoại động từ

dynamiser ngoại động từ /di.na.mi.ze/

  1. (Y học) Kích hoạt.

Tham khảo