Bước tới nội dung

ebulliently

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.jənt.li/

Phó từ

ebulliently /.jənt.li/

  1. Sôi nổi, hăm hở.

Tham khảo