Bước tới nội dung

eccentrically

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ɪk.ˈsɛn.trɪ.kəl.li/

Phó từ

eccentrically /ɪk.ˈsɛn.trɪ.kəl.li/

  1. Lập dị, kỳ cục, quái gở.

Tham khảo