echter

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Hà Lan[sửa]

Phó từ[sửa]

echter

  1. tuy nhiên

Tính từ[sửa]

echter

  1. Dạng cấp so sánh của echt