egy

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Hung[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Số từ[sửa]

egy

  1. Một.

Từ dẫn xuất[sửa]

Từ liên hệ[sửa]