nulla
Giao diện
Tiếng Hungary
[sửa]| 0 | 1 → | 10 → | ||
|---|---|---|---|---|
| Số đếm: nulla, zéró Nominal: nullás Số thứ tự: nulladik Adverbial: nullaszor | ||||
Từ nguyên
[sửa]Dẫn xuất từ tiếng Latinh nūlla, giống cái của từ nūllus.
Cách phát âm
[sửa]Số từ
[sửa]nulla
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| nom. | nulla | nullák |
| acc. | nullát | nullákat |
| dat. | nullának | nulláknak |
| ins. | nullával | nullákkal |
| cfi. | nulláért | nullákért |
| tra. | nullává | nullákká |
| ter. | nulláig | nullákig |
| esf. | nullaként | nullákként |
| esm. | — | — |
| ine. | nullában | nullákban |
| spe. | nullán | nullákon |
| ade. | nullánál | nulláknál |
| ill. | nullába | nullákba |
| sbl | nullára | nullákra |
| all. | nullához | nullákhoz |
| ela. | nullából | nullákból |
| del. | nulláról | nullákról |
| abl. | nullától | nulláktól |
| sở hữu - số ít không có tính thuộc ngữ |
nulláé | nulláké |
| sở hữu - số nhiều không có tính thuộc ngữ |
nulláéi | nullákéi |