Bước tới nội dung

ekkel

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy[sửa]

Tính từ[sửa]

Các dạng Biến tố
Giống gđc ekkel
gt ekkelt
Số nhiều ekle
Cấp so sánh eklere
cao eklest

ekkel

  1. Ghê, tởm, ghê tởm.
    Han er en ekkel fyr.
    Jeg kjenner en ekkel lukt.

Tham khảo[sửa]