ekspropriere
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å ekspropriere |
| Hiện tại chỉ ngôi | eksproprierer |
| Quá khứ | eksproprierte |
| Động tính từ quá khứ | ekspropriert |
| Động tính từ hiện tại | — |
ekspropriere
Từ dẫn xuất
- (1) ekspropriasjon gđ: Sự sung công, trung thu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ekspropriere”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)