electrònica

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Catalan[sửa]

Danh từ[sửa]

electrònica gc (không đếm được)

  1. Điện tử học.

Tính từ[sửa]

electrònica

  1. Số ít giống cái của electrònic.