Bước tới nội dung

embarbouiller

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Ngoại động từ

embarbouiller ngoại động từ

  1. Bôi nhem nhuốc.
    Embarbouiller son visage — bôi mặt nhem nhuốc
  2. (Thân mật) Làm lạc ý nghĩ, làm cho lúng túng.

Tham khảo