embarbouiller
Giao diện
Tiếng Pháp
Ngoại động từ
embarbouiller ngoại động từ
- Bôi nhem nhuốc.
- Embarbouiller son visage — bôi mặt nhem nhuốc
- (Thân mật) Làm lạc ý nghĩ, làm cho lúng túng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “embarbouiller”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)