Bước tới nội dung

embauchoir

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɑ̃.bɔ.ʃwaʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
embauchoir
/ɑ̃.bɔ.ʃwaʁ/
embauchoirs
/ɑ̃.bɔ.ʃwaʁ/

embauchoir /ɑ̃.bɔ.ʃwaʁ/

  1. Cái cốt giày, cái phom giày.

Tham khảo