embobiner
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.bɔ.bi.ne/
Ngoại động từ
embobiner ngoại động từ /ɑ̃.bɔ.bi.ne/
- (Thân mật) Như embobeliner 1.
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Cuộn, quấn (chỉ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “embobiner”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)