Bước tới nội dung

embourgeoiser

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA : /ɑ̃.buʁ.ʒwa.ze/

Ngoại động từ

embourgeoiser ngoại động từ /ɑ̃.buʁ.ʒwa.ze/

  1. (Văn học) Tầm thường hóa.

Trái nghĩa

Tham khảo