embourgeoiser
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA : /ɑ̃.buʁ.ʒwa.ze/
Ngoại động từ
embourgeoiser ngoại động từ /ɑ̃.buʁ.ʒwa.ze/
- (Văn học) Tầm thường hóa.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “embourgeoiser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)