embrasement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.bʁaz.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| embrasement /ɑ̃.bʁaz.mɑ̃/ |
embrasements /ɑ̃.bʁaz.mɑ̃/ |
embrasement gđ /ɑ̃.bʁaz.mɑ̃/
- Embrasement du soleil — mặt trời sáng rực
- Embrasement d’un village — đám cháy lớn một làng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “embrasement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)