Bước tới nội dung

embrigader

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɑ̃.bʁi.ɡa.de/

Ngoại động từ

embrigader ngoại động từ /ɑ̃.bʁi.ɡa.de/

  1. Đưa vào đội ngũ.
  2. (Từ cũ, nghĩa cũ) Họp (nhiều trung đoàn) thành lữ đoàn; đưa (ai) vào lữ đoàn.

Tham khảo