embryonnaire
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.bʁi.jɔ.nɛʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | embryonnaire /ɑ̃.bʁi.jɔ.nɛʁ/ |
embryonnaires /ɑ̃.bʁi.jɔ.nɛʁ/ |
| Giống cái | embryonnaire /ɑ̃.bʁi.jɔ.nɛʁ/ |
embryonnaires /ɑ̃.bʁi.jɔ.nɛʁ/ |
embryonnaire /ɑ̃.bʁi.jɔ.nɛʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “embryonnaire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)