emeritus
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪ.ˈmɛr.ə.təs/
Tính từ
emeritus /ɪ.ˈmɛr.ə.təs/
- Danh dự.
- profefssor emeritus — giáo sư danh dự (sau khi về hưu)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “emeritus”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)