emeritus

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

emeritus /ɪ.ˈmɛr.ə.təs/

  1. Danh dự.
    profefssor emeritus — giáo sư danh dự (sau khi về hưu)

Tham khảo[sửa]