emmêler
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.me.le/
Ngoại động từ
emmêler ngoại động từ /ɑ̃.me.le/
- Emmêler du fil — làm rối tung sợi
- Emmêler une affaire — làm rối bời công việc
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “emmêler”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)