emmerdant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.mɛʁ.dɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | emmerdant /ɑ̃.mɛʁ.dɑ̃/ |
emmerdants /ɑ̃.mɛʁ.dɑ̃/ |
| Giống cái | emmerdante /ɑ̃.mɛʁ.dɑ̃t/ |
emmerdantes /ɑ̃.mɛʁ.dɑ̃t/ |
emmerdant /ɑ̃.mɛʁ.dɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “emmerdant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)