empiler
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.pi.le/
Ngoại động từ
empiler ngoại động từ /ɑ̃.pi.le/
- Chồng đống.
- Empiler des livres — chồng sách thành đống
- Buộc (lưỡi câu) vào đầu dây câu.
- (Tiếng lóng, biệt ngữ) Lừa đảo.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “empiler”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)