emptily
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɛɱ.ti.li/
Phó từ
emptily /ˈɛɱ.ti.li/
- Xem empty
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “emptily”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
emptily /ˈɛɱ.ti.li/