Bước tới nội dung

enɣ

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Kabyle

[sửa]

Cách viết khác

Động từ

enɣ (thì quá khứ bất định nhấn mạnh ineqq, thì quá khứ bất định yenɣ, thì quá khứ đơn yenɣa, thì quá khứ đơn phủ định yenɣi)

  1. Giết.

Từ dẫn xuất