aorist
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈeɪ.ə.rəst/
Tính từ
aorist /ˈeɪ.ə.rəst/
- (Ngôn ngữ học) Bất định.
- aorist tense — thời bất định (ngữ pháp Hy lạp)
Danh từ
aorist /ˈeɪ.ə.rəst/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “aorist”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)