en-tête
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.tɛt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| en-tête /ɑ̃.tɛt/ |
en-têtes /ɑ̃.tɛt/ |
en-tête gđ /ɑ̃.tɛt/
- Tiêu đề (trên đầu tờ giấy, công văn).
- Papier à en-tête — giấy có in tiêu đề
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “en-tête”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)