Bước tới nội dung

encapuchonner

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Ngoại động từ

encapuchonner ngoại động từ

  1. Đội trùm cho.
    Encapuchonner un enfant — đội mũ trùm cho em bé

Tham khảo