Bước tới nội dung

encolleuse

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Danh từ

encolleuse

  1. Thợ hồ (vải. . . ).

Danh từ

encolleuse gc

  1. Máy hồ (vải. . . ).

Tham khảo