encombré
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.kɔ̃.bʁe/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | encombré /ɑ̃.kɔ̃.bʁe/ |
encombrés /ɑ̃.kɔ̃.bʁe/ |
| Giống cái | encombrée /ɑ̃.kɔ̃.bʁe/ |
encombrées /ɑ̃.kɔ̃.bʁe/ |
encombré /ɑ̃.kɔ̃.bʁe/
- Tắc nghẽn.
- Ngổn ngang.
- Đầy ứ, ứ.
- Le marché est encombré — chợ ứ hàng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “encombré”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)