encombre

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
encombre
/ɑ̃.kɔ̃bʁ/
encombres
/ɑ̃.kɔ̃bʁ/

encombre /ɑ̃.kɔ̃bʁ/

  1. Sans encombre — không trắc trở gì, không trở ngại gì.

Tham khảo[sửa]