Bước tới nội dung

encorner

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɑ̃.kɔʁ.ne/

Ngoại động từ

encorner ngoại động từ /ɑ̃.kɔʁ.ne/

  1. Húc bằng sừng.
  2. (Thân mật) Cho mọc sừng.
    Encorner le mari — cho chồng mọc sừng

Tham khảo