endommager
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.dɔ.ma.ʒe/
Ngoại động từ
endommager ngoại động từ /ɑ̃.dɔ.ma.ʒe/
- Làm hư hỏng, làm tổn hại.
- Endommager sa santé — làm tổn hại sức khỏe
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “endommager”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)