enferrer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.fɛ.ʁe/
Ngoại động từ
enferrer ngoại động từ /ɑ̃.fɛ.ʁe/
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Đâm (bằng gươm giáo).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “enferrer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)