Bước tới nội dung

enferrer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɑ̃.fɛ.ʁe/

Ngoại động từ

enferrer ngoại động từ /ɑ̃.fɛ.ʁe/

  1. (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Đâm (bằng gươm giáo).

Tham khảo