enfreindre
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.fʁɛ̃dʁ/
Ngoại động từ
enfreindre ngoại động từ /ɑ̃.fʁɛ̃dʁ/
- (Văn học) Vi phạm.
- Enfreindre la règle — vi phạm quy tắc
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “enfreindre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)