engelsk

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Tính từ[sửa]

Các dạng Biến tố
Giống gđc engelsk
gt engelsk
Số nhiều engelske
Cấp so sánh
cao

engelsk

  1. Thuộc về Anh Quốc. Tiếng Anh.
    Han snakker perfekt engelsk.
    engelsk fotball
    engelsk mil — Dặm (1609 thước).
    engelsk syke — (Y)  Bệnh thiếu sinh tố D, bệnh ốm còi.

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]