engirdle
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪn.ˈɡɜː.dᵊl/
Ngoại động từ
engirdle ngoại động từ, engirdle, engirt /ɪn.ˈɡɜː.dᵊl/
- Đóng đai.
- Bao quanh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “engirdle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)