engoulevent
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.ɡul.vɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| engoulevent /ɑ̃.ɡul.vɑ̃/ |
engoulevent /ɑ̃.ɡul.vɑ̃/ |
engoulevent gđ /ɑ̃.ɡul.vɑ̃/
- (Động vật học) Cú muỗi (chim).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “engoulevent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)