enjoindre
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.ʒwɛ̃dʁ/
Ngoại động từ
enjoindre ngoại động từ /ɑ̃.ʒwɛ̃dʁ/
- (Văn học) Ra lệnh, truyền lệnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “enjoindre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)