Bước tới nội dung

enke

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít enke enka, enken
Số nhiều enker enkene

enke gđc

  1. Góa phụ, quả phụ.
    Enken arvet hus og innbo.

Tham khảo