enkel

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Tính từ[sửa]

Các dạng Biến tố
Giống gđc enkel
gt enkelt
Số nhiều enkle
Cấp so sánh enklere
cao enklest

enkel

  1. Giản dị, đơn giản.
    Maskinen er enkel å betjene.
    en enkel oppgave! et enkelt problem å løse

Tham khảo[sửa]