enkele

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Hà Lan[sửa]

Số từ[sửa]

enkele

  1. mấy: hơn một, nhưng không nhiều lắm

Đồng nghĩa[sửa]

een paar

Trái nghĩa[sửa]

één, veel